glogg

glogg

A family enjoys a warm mug of glogg by the fireplace.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
- Rượu ngâm kiểu Scandinavia: "glogg" một loại đồ uống cồn nóng, phổ biếncác nước Bắc Âu (Scandinavia), thường được pha từ rượu vang đỏ (claret) rượu aquavit (một loại rượu mạnh địa phương), kết hợp với gia vị (như đinh hương, quế), nho khô, vỏ cam đường.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi hâm nóng rượu glogg dùng kèm với bánh quy gừng trong bữa tiệc Giáng sinh.)
  • (Công thức rượu glogg truyền thống của Thụy Điển thường bao gồm hạnh nhân chần nho khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make glogg": pha chế rượu glogg.
    • She learned how to make glogg from her grandmother's old recipe. ( ấy học cách pha rượu glogg từ công thức của mình.)
  • "Glogg party": bữa tiệc phục vụ rượu glogg.
    • They hosted a glogg party every winter solstice. (Họ tổ chức một bữa tiệc rượu glogg vào mỗi ngày đông chí.)
Biến thể từ gần giống
  • Glogg không nhiều biến thể, nhưng có thể viết glögg (phiên âm gốc từ tiếng Thụy Điển).
  • Mulled wine (rượu vang nóng): một loại đồ uống tương tự nhưng không aquavit thường phổ biếncác nước châu Âu khác.
Từ đồng nghĩa
  • Scandinavian punch (rượu punch kiểu Scandinavia): dùng để chỉ glogg trong bối cảnh rộng hơn.
  • Hot spiced wine (rượu vang nóng gia vị): mô tả chung, nhưng không chính xác bằng glogg thiếu aquavit.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ hoặc cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "glogg", đây từ chỉ một loại đồ uống cụ thể.