glom
Định nghĩa
- Động từ:
- Nắm bắt, bám chặt vào (một ý tưởng, cơ hội, điều gì đó): "glom" có nghĩa là nhanh chóng chiếm lấy hoặc bám vào một thứ gì đó, thường là một ý tưởng, cơ hội, hoặc lợi ích.
- Lấy cắp, ăn trộm: Trong ngữ cảnh không trang trọng, "glom" còn có nghĩa là lấy trộm hoặc chiếm đoạt một thứ gì đó một cách bất hợp pháp hoặc bất chính.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa 1 (nắm bắt):
- The company glommed onto the new technology before anyone else. (Công ty đã nắm bắt công nghệ mới trước bất kỳ ai khác.)
- Politicians often glom onto popular issues to gain votes. (Các chính trị gia thường bám vào các vấn đề phổ biến để giành phiếu bầu.)
- Nghĩa 2 (lấy cắp):
- Someone glommed my wallet at the party. (Ai đó đã lấy cắp ví của tôi tại bữa tiệc.)
- He glommed a few snacks from the store when no one was looking. (Anh ta đã ăn trộm vài món ăn nhẹ từ cửa hàng khi không ai để ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"glom onto": cụm từ phổ biến nhất, mang nghĩa bám vào hoặc chiếm lấy một cách nhanh chóng.
- The media glommed onto the scandal immediately. (Truyền thông đã nhanh chóng bám vào vụ bê bối.)
"glom on": tương tự "glom onto", thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
- He glommed on to the idea of starting a business. (Anh ta đã bám vào ý tưởng khởi nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Glommer (danh từ): người hay bám vào hoặc chiếm đoạt.
- She's a glommer who always takes credit for others' work. (Cô ta là một người hay chiếm đoạt, luôn nhận công lao của người khác.)
- Glomming (danh từ): hành động nắm bắt hoặc lấy cắp.
- The glomming of resources caused conflict. (Việc chiếm đoạt tài nguyên đã gây ra xung đột.)
Từ đồng nghĩa
- Seize (nắm bắt): (nắm bắt cơ hội).
- Grab (vồ lấy): (vồ lấy thứ gì đó nhanh chóng).
- Steal (ăn cắp): (ăn cắp ví của ai đó).
- Snatch (giật lấy): (giật lấy túi xách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Glom onto: bám vào, chiếm lấy.
- The kids glommed onto the new video game. (Bọn trẻ đã bám vào trò chơi điện tử mới.)
- Glom up: ăn uống no nê (không chính thức, chủ yếu dùng trong tiếng lóng).
- We glommed up on pizza after the game. (Chúng tôi đã ăn pizza no nê sau trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
- Glom on to something like a leech: bám vào thứ gì đó như một con đỉa (ám chỉ sự bám víu dai dẳng, khó chịu).
- He glommed onto her like a leech, never leaving her side. (Anh ta bám vào cô ấy như một con đỉa, không bao giờ rời khỏi bên cô ấy.)