glomerulonephritis

glomerulonephritis

A doctor uses a diagram to explain glomerulonephritis to a patient.

Định nghĩa

Danh từ: Viêm cầu thận, một bệnh đặc trưng bởi tình trạng viêm các cầu thận (glomeruli) trong thận. Bệnh này thường dẫn đến giảm sản xuất nước tiểu, xuất hiện máu protein trong nước tiểu, cùng với phù nề (sưng do tích tụ chất lỏng).

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm cầu thận sau khi bị sưng máu trong nước tiểu.)
  • (Viêm cầu thận có thể cấp tính hoặc mãn tính, đòi hỏi các phương pháp điều trị khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acute glomerulonephritis": viêm cầu thận cấp tính, thường xuất hiện đột ngột sau nhiễm trùng.

    • Post-streptococcal glomerulonephritis is a common form of acute glomerulonephritis in children. (Viêm cầu thận sau nhiễm liên cầu khuẩn một dạng phổ biến của viêm cầu thận cấp tínhtrẻ em.)
  • "chronic glomerulonephritis": viêm cầu thận mãn tính, tiến triển chậm có thể dẫn đến suy thận.

    • Chronic glomerulonephritis often goes unnoticed until significant kidney damage has occurred. (Viêm cầu thận mãn tính thường không được phát hiện cho đến khi tổn thương thận đáng kể đã xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Glomerular (tính từ): thuộc về cầu thận.

    • Glomerular filtration rate (GFR) is a key measure of kidney function. (Tốc độ lọc cầu thận (GFR) một chỉ số quan trọng của chức năng thận.)
  • Nephritis (danh từ): viêm thận, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm viêm cầu thận.

    • Nephritis can affect different parts of the kidney, including the glomeruli. (Viêm thận có thể ảnh hưởng đến các phần khác nhau của thận, bao gồm cả cầu thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Viêm cầu thận: thuật ngữ y học tương đương trong tiếng Việt.
  • Bệnh thận do viêm cầu thận: một cách diễn đạt mô tả tình trạng này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "glomerulonephritis", nhưng có thể dùng: - "develop into": phát triển thành. - Untreated glomerulonephritis can develop into chronic kidney disease. (Viêm cầu thận không được điều trị có thể phát triển thành bệnh thận mãn tính.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "glomerulonephritis".