gloomily

gloomily

He walked gloomily through the empty park.

Định nghĩa

Trạng từ: "Gloomily" chỉ cách thức thực hiện một hành động một cách u ám, ảm đạm, hoặc bi quan, thể hiện tâm trạng buồn bã, thiếu hy vọng.

dụ sử dụng
  • ( ấy nhìn chằm chằm ra ngoài cửa sổ một cách u ám, nghĩ về tin xấu.)
  • (Dự báo thời tiết đã được nhà khí tượng học tiên đoán một cách ảm đạm.)
  • (Anh ấy lắc đầu một cách bi quan, biết rằng dự án sẽ thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to say gloomily": nói một cách u ám, thường kèm theo thái độ bi quan.
    • "We'll never finish on time," he said gloomily. ("Chúng ta sẽ không bao giờ hoàn thành đúng hạn," anh ấy nói một cách u ám.)
  • "to look gloomily at something": nhìn vào thứ đó với vẻ ảm đạm.
    • The old man looked gloomily at the abandoned house. (Ông già nhìn vào ngôi nhà bỏ hoang một cách ảm đạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gloomy (tính từ): u ám, ảm đạm.
    • The sky was gloomy and gray. (Bầu trời u ám xám xịt.)
  • Gloom (danh từ): sự u ám, bóng tối, tâm trạng buồn bã.
    • The gloom of the forest made her feel uneasy. (Sự u ám của khu rừng khiến ấy cảm thấy bất an.)
  • Gloominess (danh từ): tính chất u ám, ảm đạm.
    • The gloominess of the room matched his mood. (Sự u ám của căn phòng khớp với tâm trạng của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Sadly: một cách buồn bã.
    • She sadly admitted her mistake. ( ấy buồn bã thừa nhận lỗi lầm của mình.)
  • Despondently: một cách chán nản, thất vọng.
    • He walked despondently through the empty streets. (Anh ấy bước đi một cách chán nản qua những con phố vắng.)
  • Morosely: một cách cau có, ủ rũ.
    • The child sat morosely in the corner. (Đứa trẻ ngồi ủ rũ trong góc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "gloomily". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ thông thường như: - To speak gloomily: nói một cách u ám. - The politician spoke gloomily about the country's future. (Chính trị gia nói một cách u ám về tương lai của đất nước.) - To think gloomily: suy nghĩ một cách bi quan. - He thought gloomily about his chances of success. (Anh ấy suy nghĩ một cách bi quan về cơ hội thành công của mình.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "gloomily", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về tâm trạng u ám: - A cloud of gloom: một đám mây u ám (ám chỉ tâm trạng buồn bã bao trùm). - A cloud of gloom hung over the family after the accident. (Một đám mây u ám bao trùm gia đình sau tai nạn.)