glooming
Định nghĩa
- Tính từ:
- U ám, tối tăm, ảm đạm: "glooming" mô tả một trạng thái tối tăm, thiếu ánh sáng, thường mang cảm giác buồn bã, nặng nề hoặc đáng sợ. Từ này có tính chất cổ xưa và hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, thay vào đó thường dùng "gloomy".
Ví dụ sử dụng
- (Nội thất u ám của lâu đài cổ khiến mọi người rùng mình.)
- (Họ đi qua khu rừng u ám, nơi ánh sáng mặt trời hầu như không chạm tới mặt đất.)
- (Bầu trời u ám, báo hiệu một cơn bão đang đến gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a glooming mood": tâm trạng u ám, buồn bã.
- He sat in a glooming mood, refusing to speak to anyone. (Anh ấy ngồi trong tâm trạng u ám, từ chối nói chuyện với ai.)
- "the glooming years": những năm tháng ảm đạm, khó khăn.
- The glooming years of war left deep scars on the nation. (Những năm tháng ảm đạm của chiến tranh để lại vết sẹo sâu sắc trên đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Gloomy (tính từ, hiện đại hơn): u ám, ảm đạm.
- The weather is gloomy today. (Thời tiết hôm nay u ám.)
- Gloom (danh từ): bóng tối, sự u ám, nỗi buồn.
- The room was filled with gloom. (Căn phòng tràn ngập bóng tối.)
- Gloomfulness (danh từ, cổ xưa): trạng thái u ám, ảm đạm.
Từ đồng nghĩa
- Dark (adj): tối tăm.
- Dim (adj): mờ mờ, tối mờ.
- Somber (adj): nghiêm trọng, ảm đạm (thường về tâm trạng).
- Dreary (adj): buồn tẻ, ảm đạm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "glooming". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Gloom over: phủ bóng u ám lên.
- The bad news gloomed over the entire meeting. (Tin xấu phủ bóng u ám lên toàn bộ cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- "Cast a gloom over": làm cho ai đó hoặc điều gì đó trở nên u ám, buồn bã.
- The accident cast a gloom over the family. (Tai nạn đã làm cho gia đình chìm trong u ám.)