gloriosa superba

gloriosa superba

A gardener carefully tends to a gloriosa superba in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ riêng (thực vật học): - Cây hoa loa kèn leo: "gloriosa superba" tên khoa học của một loài thực vật thuộc chi Gloriosa, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Phi châu Á. Đây một loại cây thân thảo sống lâu năm, leo bằng các tua cuốnđầu . Hoa của màu sắc sặc sỡ, từ vàng, đỏ đến tím, thường hình dáng giống ngọn lửa. Tất cả các bộ phận của cây đều độc.

dụ sử dụng
  • (Cây gloriosa superba thường được trồng làm cảnh trong các khu vườn nhiệt đới.)
  • (Những bông hoa đỏ vàng rực rỡ của cây gloriosa superba rất nổi bật.)
  • (Tất cả các bộ phận của cây gloriosa superba đều độc nếu ăn phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gloriosa superba" trong y học cổ truyền: Loài cây này được sử dụng trong y học cổ truyềnmột số nước để chữa bệnh, nhưng do độc tính cao nên cần hết sức thận trọng.
    • In traditional medicine, gloriosa superba has been used to treat ulcers and skin diseases. (Trong y học cổ truyền, cây gloriosa superba đã được dùng để chữa loét các bệnh ngoài da.)
Biến thể từ gần giống
  • Gloriosa (danh từ): Chi thực vật bao gồm các loài tương tự, thường được gọi chung hoa loa kèn leo.

    • The genus Gloriosa contains about 10 species. (Chi Gloriosa bao gồm khoảng 10 loài.)
  • Flame lily (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Anh cho cây gloriosa superba, dựa trên hình dáng hoa giống ngọn lửa.

    • The flame lily is the national flower of Zimbabwe. (Hoa loa kèn lửa quốc hoa của Zimbabwe.)
Từ đồng nghĩa
  • Climbing lily: hoa loa kèn leo, nhấn mạnh đặc tính leo của cây.
  • Glory lily: hoa loa kèn vinh quang, một tên gọi phổ biến khác.
Các cụm từ liên quan
  • "gloriosa superba extract": chiết xuất từ cây gloriosa superba, thường dùng trong nghiên cứu dược .
    • The gloriosa superba extract showed promising anti-cancer properties in laboratory tests. (Chiết xuất từ cây gloriosa superba cho thấy đặc tính chống ung thư đầy hứa hẹn trong các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "gloriosa superba" trong tiếng Việt hoặc tiếng Anh.