glory fern

glory fern

A small glory fern grows in a shaded corner of the greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây dương xỉ vinh quang: "glory fern" tên gọi của một loại cây dương xỉ, được đặt theo tên một ngôi nhà nông thôn ở Barbados, nơi loài cây này được phát hiện lần đầu tiên.

dụ sử dụng
  • (Cây dương xỉ vinh quang một loài thực vật hiếm được tìm thấyvùng Caribe.)
  • (Các nhà thực vật học đã phát hiện cây dương xỉ vinh quang gần một khu đất lịch sử ở Barbados.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the glory fern's habitat": môi trường sống của cây dương xỉ vinh quang.
    • The glory fern's habitat is threatened by urban development. (Môi trường sống của cây dương xỉ vinh quang đang bị đe dọa bởi sự phát triển đô thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Glory (n): vinh quang, sự huy hoàng.

    • The garden was full of glory in the spring. (Khu vườn tràn đầy vẻ huy hoàng vào mùa xuân.)
  • Fern (n): cây dương xỉ.

    • Ferns are ancient plants that thrive in shady areas. (Cây dương xỉ thực vật cổ đại phát triển tốtnhững khu vực bóng râm.)
Từ đồng nghĩa
  • Barbados fern: dương xỉ Barbados (một tên gọi khác dựa trên địa danh phát hiện).
    • The Barbados fern is also known as the glory fern. (Dương xỉ Barbados còn được gọi là cây dương xỉ vinh quang.)
Cụm từ liên quan
  • Named after: được đặt tên theo.
    • The glory fern was named after a country house in Barbados. (Cây dương xỉ vinh quang được đặt tên theo một ngôi nhà nông thôn ở Barbados.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "glory fern".)