glossalgia

glossalgia

The patient reported glossalgia after accidentally biting their tongue.

Định nghĩa

Danh từ:
- Chứng đau lưỡi: "glossalgia" thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng đau hoặc cảm giác khó chịulưỡi, thường không nguyên nhân cụ thể hoặc liên quan đến các bệnh như viêm, tổn thương thần kinh, hoặc rối loạn chức năng.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng đau lưỡi sau khi phàn nàn về cơn đau dai dẳnglưỡi.)
  • (Chứng đau lưỡi có thể triệu chứng của các bệnh toàn thân tiềm ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "idiopathic glossalgia": chứng đau lưỡi không nguyên nhân. (Bác sĩ loại trừ nhiễm trùng cho rằng chứng đau lưỡi có thể không nguyên nhân.)
  • "glossalgia associated with burning mouth syndrome": chứng đau lưỡi liên quan đến hội chứng miệng bỏng rát. (Nhiều bệnh nhân mắc hội chứng miệng bỏng rát trải qua chứng đau lưỡi như một triệu chứng chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Glossodynia (danh từ): chứng đau lưỡi, từ đồng nghĩa với glossalgia.
  • Glossitis (danh từ): viêm lưỡi, thường gây đau nhưng khác về bản chất viêm nhiễm.
Từ đồng nghĩa
  • Tongue pain: đau lưỡi (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ y khoa).
  • Glossodynia: chứng đau lưỡi (thuật ngữ y khoa tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "glossalgia", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng: - Suffer from glossalgia: bị chứng đau lưỡi.
She has been suffering from glossalgia for weeks. ( ấy đã bị chứng đau lưỡi trong nhiều tuần.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "glossalgia" trong tiếng Anh, đây thuật ngữ chuyên ngành y học.