glossily

glossily

The magazine was glossily printed with vibrant photos.

Định nghĩa

Trạng từ: Theo cách bóng bẩy, sáng loáng, hoặc hào nhoáng; miêu tả một bề mặt hoặc hình thức có vẻ ngoài láng bóng, thường do được đánh bóng hoặc in ấn chất lượng cao.

dụ sử dụng
  • (Tạp chí đó được in bóng bẩy, với màu sắc rực rỡ trên mỗi trang.)
  • (Mái tóc ấy sáng loáng dưới ánh đèn studio.)
  • (Lớp sơn của chiếc xe được hoàn thiện bóng loáng, phản chiếu ánh sáng mặt trời một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glossily packaged": được đóng gói một cách bóng bẩy, thường mang hàm ý về vẻ ngoài hấp dẫn nhưng có thể che giấu nội dung kém chất lượng.
    • The product was glossily packaged, but the contents were disappointing. (Sản phẩm được đóng gói rất bóng bẩy, nhưng nội dung bên trong lại gây thất vọng.)
  • "glossily idealized": được lý tưởng hóa một cách hào nhoáng, thường dùng để chỉ hình ảnh quảng cáo hoặc truyền thông.
    • The ad presented a glossily idealized version of family life. (Quảng cáo đó trình bày một phiên bản lý tưởng hóa hào nhoáng của cuộc sống gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Glossy (tính từ): bóng, láng, hào nhoáng.
    • She bought a glossy magazine. ( ấy mua một tạp chí bóng.)
  • Gloss (danh từ): độ bóng, vẻ hào nhoáng; hoặc (động từ) làm cho bóng, đánh bóng.
    • The gloss of the new paint was impressive. (Độ bóng của lớp sơn mới thật ấn tượng.)
  • Glossiness (danh từ): tính chất bóng bẩy, sự hào nhoáng.
    • The glossiness of the surface made it easy to clean. (Tính bóng bẩy của bề mặt giúp dễ lau chùi.)
Từ đồng nghĩa
  • Shiningly: một cách sáng bóng.
  • Luminously: một cách phát sáng, rực rỡ.
  • Polishedly: một cách đánh bóng, hoàn hảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "glossily", nhưng có thể liên hệ với: - Gloss over: che đậy, lướt qua (một vấn đề) để làm cho có vẻ tốt hơn. - The report glossed over the financial difficulties. (Báo cáo đã lướt qua những khó khăn tài chính.)

Thành ngữ liên quan
  • All that glitters is not gold: Không phải thứ lấp lánh cũng vàng (ám chỉ vẻ ngoài hào nhoáng có thể đánh lừa).
    • The glossily designed website turned out to be a scam. (Trang web được thiết kế bóng bẩy hóa ra lại một trò lừa đảo.)