glossolalia
A person sits with eyes closed, speaking in glossolalia during a quiet moment.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời nói vô nghĩa lặp đi lặp lại: "glossolalia" chỉ hiện tượng phát ra những âm thanh hoặc chuỗi từ ngữ không có ý nghĩa rõ ràng, thường lặp đi lặp lại. Hiện tượng này thường xuất hiện trong trạng thái xuất thần hoặc khi có lòng sùng đạo mãnh liệt.
- Nói tiếng lạ: Trong bối cảnh tôn giáo, "glossolalia" được gọi là "nói tiếng lạ", một hiện tượng tâm linh mà người tin theo cho rằng họ đang nói một ngôn ngữ siêu nhiên, không phải ngôn ngữ thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Lời nói vô nghĩa lặp đi lặp lại của nhà thuyết giáo trong buổi giảng được xem là dấu hiệu của sự linh cảm thiêng liêng.)
- (Một số giáo phái Cơ đốc thực hành nói tiếng lạ như một hình thức cầu nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to engage in glossolalia": tham gia vào việc nói tiếng lạ.
- Many members of the congregation engage in glossolalia during worship. (Nhiều thành viên trong giáo đoàn tham gia nói tiếng lạ trong buổi thờ phụng.)
- "glossolalia as a psychological phenomenon": nói tiếng lạ như một hiện tượng tâm lý.
- Researchers study glossolalia as a psychological phenomenon linked to altered states of consciousness. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu nói tiếng lạ như một hiện tượng tâm lý liên quan đến trạng thái ý thức thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Glossolalic (tính từ): thuộc về nói tiếng lạ.
- The glossolalic utterances were recorded for analysis. (Những lời nói tiếng lạ đã được ghi âm để phân tích.)
- Glossolalist (danh từ): người thực hành nói tiếng lạ.
- The glossolalist believed they were speaking in an angelic language. (Người thực hành nói tiếng lạ tin rằng họ đang nói một ngôn ngữ thiên thần.)
Từ đồng nghĩa
- Speaking in tongues: nói tiếng lạ (thuật ngữ phổ biến trong Kitô giáo).
- Speaking in tongues is a form of glossolalia practiced in Pentecostal churches. (Nói tiếng lạ là một hình thức của glossolalia được thực hành trong các nhà thờ Ngũ Tuần.)
- Xenoglossia: nói tiếng lạ (một thuật ngữ hiếm hơn, đôi khi dùng để chỉ việc nói một ngôn ngữ chưa từng học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "glossolalia".
Thành ngữ liên quan
- To speak in tongues: nói tiếng lạ.
- During the revival meeting, many people began to speak in tongues. (Trong buổi hội phục hưng, nhiều người bắt đầu nói tiếng lạ.)