glossopsitta versicolor

Định nghĩa

Danh từ: Glossopsitta versicolor một loài vẹt lory (lorikeet) bộ lông nhiều màu sắc sặc sỡ. Tên này thường được dùng trong phân loại sinh học để chỉ một loài vẹt cụ thể thuộc chi Glossopsitta.

dụ sử dụng
  • (Glossopsitta versicolor is a beautiful parrot with a colorful coat of blue, red, and yellow.)
  • (Researchers discovered a new population of Glossopsitta versicolor in the tropical region.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học, thường được viết in nghiêng (dạng Latinh) có thể được rút gọn thành sau lần đầu tiên đề cập.
    • Loài G. versicolor được mô tả lần đầu tiên vào năm 1820. (The species G. versicolor was first described in 1820.)
Biến thể từ gần giống
  • Lorikeet: tên chung cho các loài vẹt nhỏ thuộc phân họ Loriinae, thường lưỡi chải để hút mật hoa.
    • Lorikeet một nhóm vẹt bao gồm Glossopsitta versicolor. (Lorikeets are a group of parrots that include Glossopsitta versicolor.)
  • Vẹt lory: tên gọi khác của lorikeet, thường dùng để chỉ các loài đuôi ngắn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Vẹt lông màu: mô tả chung cho loài này dựa trên đặc điểm ngoại hình.
  • Lorikeet cầu vồng: mặc dù thường dùng cho loài khác, thuật ngữ này đôi khi được dùng thay thế không chính xác.
Các cụm từ liên quan
  • (Glossopsitta versicolor belongs to the family Psittacidae.)
  • (The population of Glossopsitta versicolor is threatened by habitat loss.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến tên khoa học Glossopsitta versicolor, đây thuật ngữ chuyên ngành.