glossoptosis

glossoptosis

A newborn baby with glossoptosis is being examined by a pediatrician.

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng lưỡi bị tụt xuống hoặc lùi về phía sau một cách bất thường, thường gây cản trở đường thở.

dụ sử dụng
  • (Tụt lưỡi một tình trạng phổ biếntrẻ sơ sinh mắc hội chứng Pierre Robin.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị tụt lưỡi nghiêm trọng, cần can thiệp ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Glossoptosis bẩm sinh: Tình trạng tụt lưỡi xuất hiện từ khi sinh ra.

    • Congenital glossoptosis often requires surgical correction. (Tụt lưỡi bẩm sinh thường cần phẫu thuật chỉnh sửa.)
  • Glossoptosis mắc phải: Tình trạng tụt lưỡi phát triển sau sinh do chấn thương hoặc bệnh .

    • Acquired glossoptosis can result from neuromuscular disorders. (Tụt lưỡi mắc phải có thể do các rối loạn thần kinh gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Glossoptotic (tính từ): Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi tình trạng tụt lưỡi.

    • The glossoptotic position of the tongue caused breathing difficulties. (Vị trí tụt lưỡi gây khó khăn trong hô hấp.)
  • Glossoptotic syndrome (danh từ): Hội chứng bao gồm tụt lưỡi các triệu chứng khác.

Từ đồng nghĩa
  • Tụt lưỡi: Thuật ngữ y khoa miêu tả chính xác hiện tượng này.
  • Lưỡi bị kéo xuống: Cách diễn đạt thông thường hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Glossoptosis khó thở: Mối liên hệ giữa tụt lưỡi tắc nghẽn đường thở.
    • Glossoptosis is a major cause of obstructive sleep apnea in children. (Tụt lưỡi nguyên nhân chính gây ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽntrẻ em.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "glossoptosis" do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.