glossy-furred

glossy-furred

A glossy-furred foxhound stands alert in a sunlit meadow.

Định nghĩa

Tính từ: bộ lông bóng mượt.

dụ sử dụng
  • (Chú chó săn cáo bộ lông bóng mượt chạy ngang qua cánh đồng.)
  • ( ấy nhận nuôi một con mèo bộ lông bóng mượt từ trại cứu hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glossy-furred" thường được dùng để mô tả các loài động vật lông khỏe mạnh, được chăm sóc tốt, phản chiếu ánh sáng.
    • The glossy-furred seal basked on the rocks. (Con hải cẩu bộ lông bóng mượt nằm phơi nắng trên những tảng đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Glossy (tính từ): bóng, láng.
    • The magazine has a glossy cover. (Tạp chí bìa bóng.)
  • Furred (tính từ): lông, phủ lông.
    • The furred animal hibernates in winter. (Con vật lông ngủ đông vào mùa đông.)
  • Glossy-coated: lớp phủ bóng (từ đồng nghĩa gần).
    • A glossy-coated dog is often well-groomed. (Một con chó lớp lông bóng thường được chải chuốt kỹ lưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Shiny-furred: lông sáng bóng.
  • Sleek-furred: lông mượt bóng.
  • Lustrous-furred: lông óng ánh.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp chứa "glossy-furred", nhưng có thể liên quan đến thành ngữ: - As sleek as a seal (mượt mà như hải cẩu): dùng để chỉ sự bóng mượt, khỏe mạnh.