glossy-haired
Tính từ: Có mái tóc bóng mượt, sáng bóng. Từ này thường dùng để mô tả vẻ ngoài khỏe mạnh, được chăm sóc tốt của tóc, phản chiếu ánh sáng một cách tự nhiên hoặc nhờ sản phẩm chăm sóc.
- (Cô ấy là một người mẫu có mái tóc bóng mượt, thường xuất hiện trong các quảng cáo dầu gội.)
- (Con chó săn cáo có bộ lông bóng mượt chạy một cách duyên dáng qua cánh đồng.)
glossy-haired thường được dùng trong văn viết mô tả ngoại hình, đặc biệt trong quảng cáo mỹ phẩm, thời trang hoặc văn học.
- The protagonist was a glossy-haired beauty, her locks shimmering under the sun. (Nhân vật chính là một mỹ nhân có mái tóc bóng mượt, những lọn tóc của cô lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
Có thể kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc động vật để nhấn mạnh vẻ ngoài khỏe mạnh.
- A glossy-haired puppy was the star of the dog show. (Một chú chó con có bộ lông bóng mượt là ngôi sao của buổi triển lãm chó.)
- Glossy (tính từ): bóng, láng (dùng chung cho nhiều bề mặt, không chỉ tóc).
- The magazine has a glossy cover. (Tạp chí có bìa bóng.)
- Glossy-coated (tính từ): có lớp phủ bóng (thường dùng cho lông động vật).
- A glossy-coated Labrador Retriever. (Một chó Labrador có bộ lông bóng.)
- Hair (danh từ): tóc (thành phần chính của từ ghép).
- Silky-haired: có tóc mượt như lụa.
- Her silky-haired ponytail swayed as she walked. (Đuôi ngựa mượt như lụa của cô ấy đung đưa khi cô bước đi.)
- Shiny-haired: có tóc sáng bóng.
- The shiny-haired actress smiled at the camera. (Nữ diễn viên có mái tóc sáng bóng mỉm cười trước ống kính.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "glossy-haired". Tuy nhiên, có thể sử dụng: - Gloss over: che đậy, làm nhẹ đi (không liên quan trực tiếp đến tóc). - He tried to gloss over his mistake. (Anh ấy cố gắng che đậy lỗi lầm của mình.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "glossy-haired". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm mô tả vẻ đẹp như: - Glossy-haired beauty: vẻ đẹp với mái tóc bóng mượt (thành ngữ mô tả).