glottis vera

glottis vera

A singer carefully controls her glottis vera to produce a clear note.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khe thanh môn thực: "glottis vera" thuật ngữ giải phẫu chỉ khoảng không gian nằm giữa hai dây thanh âm thực sự (dây thanh âm chính) trong thanh quản. Đây bộ phận chính tạo ra âm thanh khi nói hoặc hát.
dụ sử dụng
  • (Khe thanh môn thực khoảng không gian giữa hai dây thanh âm thực sự.)
  • (Tổn thương khe thanh môn thực có thể ảnh hưởng đến chất lượng giọng nói của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the glottis vera in phonation": khe thanh môn thực trong quá trình phát âm.

    • During phonation, the glottis vera narrows to produce sound. (Trong quá trình phát âm, khe thanh môn thực thu hẹp lại để tạo ra âm thanh.)
  • "the glottis vera vs. glottis spuria": khe thanh môn thực so với khe thanh môn giả (khoảng giữa các nếp gấp thanh quản giả).

    • The glottis vera is more crucial for voice production than the glottis spuria. (Khe thanh môn thực quan trọng hơn khe thanh môn giả trong việc tạo giọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Glottis (n): thanh môn (chỉ toàn bộ cấu trúc gồm dây thanh âm khe hở).

    • The glottis opens and closes during breathing. (Thanh môn mở đóng trong quá trình thở.)
  • True vocal folds (n): dây thanh âm thực sự (các nếp gấp tạo ra âm thanh).

    • The true vocal folds vibrate to produce voice. (Dây thanh âm thực sự rung động để tạo ra giọng nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Rima glottidis: khe thanh môn (thuật ngữ giải phẫu tương đương).
    • The rima glottidis is the opening between the vocal folds. (Khe thanh môn lỗ mở giữa các dây thanh âm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "glottis vera".