glottite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Viêm thanh môn: Một tình trạng y khoa chỉ sự viêm nhiễm ở thanh môn, bộ phận của thanh quản chứa dây thanh âm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a diagnostiqué une glottite chez le patient qui avait perdu la voix. (Bác sĩ chẩn đoán bệnh viêm thanh môn ở bệnh nhân bị mất tiếng.)
- Une glottite aiguë peut provoquer une gêne respiratoire. (Viêm thanh môn cấp tính có thể gây khó chịu khi thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "glottite œdémateuse": viêm thanh môn phù nề.
- La glottite œdémateuse est une urgence médicale. (Viêm thanh môn phù nề là một trường hợp cấp cứu y tế.)
Biến thể và từ gần giống
Glotte (danh từ giống cái): thanh môn.
- Les cordes vocales sont situées au niveau de la glotte. (Dây thanh âm nằm ở vị trí thanh môn.)
Glottique (tính từ): thuộc về thanh môn.
- Un son glottique. (Một âm thanh thuộc thanh môn.)
Từ đồng nghĩa
- Laryngite supraglottique: viêm thanh quản trên thanh môn (một thuật ngữ y tế có liên quan nhưng chỉ một vùng viêm nhiễm cụ thể khác).
danh từ giống cái
- (y học) viêm thanh môn