glottochronology

glottochronology

The linguist studies the glottochronology of several related languages.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương pháp niên đại ngôn ngữ học: "glottochronology" một phương pháp trong ngôn ngữ học lịch sử dùng để xác định khoảng thời gian hai hoặc nhiều ngôn ngữ đã tách ra từ một ngôn ngữ chung tổ tiên. Phương pháp này dựa trên giả định rằng các từ cốt lõi (từ vựng cơ bản) trong ngôn ngữ thay đổi với một tốc độ không đổi theo thời gian.
dụ sử dụng
  • (Nhà ngôn ngữ học đã sử dụng phương pháp niên đại ngôn ngữ học để ước tính thời điểm tiếng Đức tiếng Anh tách nhau.)
  • (Ông ấy đã lập bản đồ niên đại ngôn ngữ học của các ngôn ngữ Rôman.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply glottochronology": áp dụng phương pháp niên đại ngôn ngữ học.
    • Researchers often apply glottochronology to study language families. (Các nhà nghiên cứu thường áp dụng phương pháp niên đại ngôn ngữ học để nghiên cứu các ngữ hệ.)
  • "glottochronology of a language family": niên đại ngôn ngữ học của một ngữ hệ.
    • The glottochronology of the Austronesian languages suggests a common origin in Taiwan. (Niên đại ngôn ngữ học của các ngôn ngữ Nam Đảo gợi ý một nguồn gốc chungĐài Loan.)
Biến thể từ gần giống
  • Glottochronological (tính từ): thuộc về phương pháp niên đại ngôn ngữ học.
    • The glottochronological analysis was controversial. (Phân tích theo phương pháp niên đại ngôn ngữ học đã gây tranh cãi.)
  • Glottochronologist (danh từ): nhà nghiên cứu niên đại ngôn ngữ học.
    • A glottochronologist often works with word lists. (Một nhà nghiên cứu niên đại ngôn ngữ học thường làm việc với các danh sách từ vựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lexicostatistics (danh từ): thống từ vựng học, một phương pháp liên quan nhưng khác biệt, dùng để đo lường mức độ tương đồng từ vựng giữa các ngôn ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "glottochronology".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "glottochronology".