gloucester

gloucester

A family visits the historic Gloucester harbor on a sunny day.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố Gloucester: Một thành phốtây nam nước Anh, thuộc hạt Gloucestershire, nằm bên sông Severn. Đây một thành phố lịch sử với nhà thờ chính tòa nổi tiếng.
    • Thị trấn Gloucester: Một thị trấnđông bắc bang Massachusetts, Hoa Kỳ, trên bán đảo Cape Ann, phía đông bắc thành phố Boston. Cảng của thị trấn này từ lâu đã là trung tâm đánh bắt .
dụ sử dụng
  • (Gloucester một thành phố lịch sửAnh nổi tiếng với nhà thờ chính tòa tráng lệ.)
  • (Ngành đánh bắt đã rất quan trọng đối với Gloucester, Massachusetts trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gloucester cheese": Một loại pho mát cứng truyền thống nguồn gốc từ vùng Gloucestershire, Anh.
    • I bought some Gloucester cheese at the market. (Tôi đã mua một ít pho mát Gloucester ở chợ.)
  • "Gloucester Old Spot": Một giống lợn nguồn gốc từ vùng Gloucestershire, Anh.
    • The Gloucester Old Spot is a rare breed of pig. (Giống lợn Gloucester Old Spot một giống lợn quý hiếm.)
Biến thể từ gần giống
  • Gloucestershire (danh từ riêng): Hạttây nam nước Anh, nơi thành phố Gloucester.
    • Gloucestershire is known for its picturesque countryside. (Gloucestershire nổi tiếng với vùng nông thôn đẹp như tranh vẽ.)
  • Gloucesterian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Gloucester.
    • The Gloucesterian accent is quite distinct. (Giọng nói của người Gloucester khá đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • City of Gloucester: Thành phố Gloucester (dùng để nhấn mạnh địa danh).
  • Gloucester town: Thị trấn Gloucester (dùng để phân biệt với thành phố cùng tênAnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "Gloucester".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "Gloucester".