gloucestershire

gloucestershire

Gloucestershire is a beautiful county with rolling green hills and historic villages.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Gloucestershire: Một hạt (county) nằmphía tây nam nước Anh, trong thung lũng hạ lưu sông Severn. Đây một đơn vị hành chính địa phương, nổi tiếng với vùng nông thôn xanh tươi, các thị trấn lịch sử như Cheltenham Gloucester, cũng như các sản phẩm đặc trưng như pho mát Double Gloucester.

dụ sử dụng
  • (Gloucestershire nổi tiếng với những ngọn đồi Cotswold xinh đẹp.)
  • ( ấy sinh ra tại một ngôi làng nhỏ ở Gloucestershire.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gloucestershire cheese": pho mát đặc sản của vùng này, thường được dùng trong ẩm thực.
    • The recipe calls for a mature Gloucestershire cheese. (Công thức yêu cầu loại pho mát Gloucestershire đãchín.)
  • "Gloucestershire Regiment": trung đoàn bộ binh lịch sử của quân đội Anh nguồn gốc từ hạt này.
    • The Gloucestershire Regiment fought bravely in World War I. (Trung đoàn Gloucestershire đã chiến đấu dũng cảm trong Thế chiến thứ nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Gloucestrian (danh từ): người dân đến từ Gloucestershire.
    • He is a proud Gloucestrian. (Anh ấy một người dân Gloucestershire đầy tự hào.)
  • Gloucestershire sauce (danh từ): một loại nước sốt nguồn gốc từ vùng này (ít phổ biến hơn so với Worcestershire sauce).
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây tên địa danh riêng. Có thể dùng từ Shire để chỉ chung các hạtAnh, nhưng không thay thế được.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ liên quan đến địa danh này.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be from Gloucestershire": ám chỉ nguồn gốc vùng miền, thường mang ý nghĩa về sự mộc mạc, gắn bó với nông thôn nước Anh.
    • He may be from Gloucestershire, but he has a global mindset. (Anh ấy có thể đến từ Gloucestershire, nhưng tư duy toàn cầu.)