glove anesthesia
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mất cảm giác kiểu găng tay: "Glove anesthesia" là một rối loạn tâm thần, trong đó người bệnh mất cảm giác ở vùng bàn tay và cổ tay, tạo thành một vùng mất cảm giác có hình dạng giống như một chiếc găng tay. Vì không có dây thần kinh nào chi phối chính xác vùng da này, hiện tượng này rõ ràng có nguồn gốc tâm lý (psychogenic).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient presented with glove anesthesia, which was diagnosed as a conversion disorder. (Bệnh nhân biểu hiện mất cảm giác kiểu găng tay, và điều này được chẩn đoán là một rối loạn chuyển đổi.)
- Since no combination of nerves serve this area, a glove anesthesia is clearly psychogenic in origin. (Vì không có sự kết hợp dây thần kinh nào phục vụ vùng này, mất cảm giác kiểu găng tay rõ ràng có nguồn gốc tâm lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Stocking and glove anesthesia": Mất cảm giác kiểu tất và găng tay, một dạng tương tự nhưng lan rộng hơn, thường gặp trong các rối loạn tâm thần.
- Stocking and glove anesthesia is another common pattern in conversion disorders. (Mất cảm giác kiểu tất và găng tay là một dạng phổ biến khác trong các rối loạn chuyển đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Glove-like anesthesia (n): mất cảm giác giống như đeo găng tay.
- The glove-like anesthesia was confirmed through neurological examination. (Mất cảm giác giống như đeo găng tay đã được xác nhận qua kiểm tra thần kinh.)
- Anesthesia (n): mất cảm giác, gây tê.
- Local anesthesia is used during minor surgeries. (Gây tê cục bộ được sử dụng trong các ca phẫu thuật nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Psychogenic anesthesia: mất cảm giác do tâm lý.
- Conversion anesthesia: mất cảm giác do rối loạn chuyển đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Present with glove anesthesia: biểu hiện với triệu chứng mất cảm giác kiểu găng tay.
- The patient presented with glove anesthesia after a traumatic event. (Bệnh nhân biểu hiện với mất cảm giác kiểu găng tay sau một sự kiện chấn thương tâm lý.)
Thành ngữ liên quan
- Glove anesthesia as a red flag: mất cảm giác kiểu găng tay như một dấu hiệu cảnh báo (về rối loạn tâm thần).
- In neurology, glove anesthesia is often a red flag for a psychogenic cause. (Trong thần kinh học, mất cảm giác kiểu găng tay thường là dấu hiệu cảnh báo cho nguyên nhân tâm lý.)