glove compartment

glove compartment

The driver opens the glove compartment to retrieve a map.

Định nghĩa

Danh từ: Ngăn đựng đồ trên bảng điều khiển của ô tô.

dụ sử dụng
  • (Tôi giữ giấy tờ đăng ký bảo hiểm xe trong ngăn đựng đồ trên bảng điều khiển.)
  • ( ấy mở ngăn đựng đồ trên bảng điều khiển để tìm bản đồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rummage through the glove compartment": Lục tung ngăn đựng đồ.
    • He rummaged through the glove compartment looking for a pen. (Anh ta lục tung ngăn đựng đồ để tìm cây bút.)
  • "the glove compartment door": Cửa của ngăn đựng đồ.
    • The glove compartment door wouldn't close properly. (Cửa ngăn đựng đồ không đóng lại được đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Glove box (danh từ): Từ đồng nghĩa với "glove compartment", thường dùng trong tiếng Anh Mỹ.
    • My glove box is full of old receipts. (Ngăn đựng đồ của tôi đầy những hóa đơn .)
  • Dashboard (danh từ): Bảng điều khiển (nơi ngăn đựng đồ).
    • The dashboard has a built-in glove compartment. (Bảng điều khiển một ngăn đựng đồ tích hợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Glove box: Ngăn đựng đồ (từ đồng nghĩa hoàn toàn).
  • Storage compartment: Ngăn chứa đồ (nói chung, nhưng "glove compartment" chỉ ngăn cụ thể trên ô tô).
Các cụm từ liên quan
  • "to store something in the glove compartment": Cất giữ thứ đó trong ngăn đựng đồ.
    • I always store my sunglasses in the glove compartment. (Tôi luôn cất kính mát trong ngăn đựng đồ.)
  • "to lock the glove compartment": Khóa ngăn đựng đồ.
    • He locked the glove compartment to secure his valuables. (Anh ta khóa ngăn đựng đồ để bảo vệ đồ giá trị.)
Thành ngữ liên quan
  • "glove compartment" không phải thành ngữ riêng biệt, nhưng thường được nhắc đến trong các tình huống liên quan đến ô tô đồ dùng cá nhân.