gloved
Định nghĩa
Tính từ:
- Đeo găng tay: "gloved" mô tả trạng thái một người có tay được che phủ bởi găng tay. Từ này thường dùng để nhấn mạnh hành động hoặc hình ảnh của bàn tay đang được bảo vệ hoặc trang trí bằng găng tay.
Ví dụ sử dụng
- (Đôi tay đeo găng tay của bác sĩ phẫu thuật di chuyển một cách chính xác.)
- (Cô ấy cầm hiện vật mỏng manh bằng những ngón tay đeo găng tay của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gloved hand": cụm từ phổ biến để chỉ bàn tay đeo găng, thường xuất hiện trong bối cảnh y tế, khoa học hoặc thời trang.
- The gloved hand of the detective picked up the evidence. (Bàn tay đeo găng của thám tử nhặt lên bằng chứng.)
- "gloved fist": nắm tay đeo găng, thường dùng trong mô tả thể thao (quyền anh) hoặc hành động mạnh mẽ.
- He raised his gloved fist in victory. (Anh ấy giơ nắm tay đeo găng lên trong chiến thắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Glove (danh từ): găng tay.
- He wore a leather glove on his left hand. (Anh ấy đeo một chiếc găng tay da ở tay trái.)
- Gloveless (tính từ): không đeo găng tay.
- His gloveless hands were cold in the winter air. (Đôi tay không đeo găng của anh ấy lạnh cóng trong không khí mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
- Covered: được che phủ (nhưng không cụ thể về găng tay).
- Her hands were covered with gloves. (Tay cô ấy được che phủ bởi găng tay.)
- Mitted (ít phổ biến): đeo găng tay (thường dùng trong thể thao).
- The baseball player's mitted hand caught the ball. (Bàn tay đeo găng của cầu thủ bóng chày bắt được bóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Glove up: đeo găng tay (thường dùng trong y tế hoặc thể thao).
- The nurse gloved up before touching the patient. (Y tá đeo găng tay trước khi chạm vào bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
- "Iron fist in a velvet glove": mạnh mẽ bên trong nhưng mềm mỏng bên ngoài (ám chỉ sự kiên quyết được che giấu bởi vẻ ngoài dễ chịu).
- The manager ruled with an iron fist in a velvet glove. (Người quản lý cai trị với bàn tay sắt trong chiếc găng tay nhung.)