glow tube

glow tube

A scientist observes the purple glow tube in a dark laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Ống phát sáng: "glow tube" một loại ống phóng điện khí, bao gồm một catốt lạnh một điốt trong một ống chứa đầy khí. Màu sắc của ánh sáng phát ra phụ thuộc vào loại khí cụ thể được sử dụng trong ống.

dụ sử dụng
  • (Biển hiệu neon sử dụng một ống phát sáng chứa đầy khí neon để tạo ra ánh sáng đỏ.)
  • (Trong phòng thí nghiệm, ống phát sáng đã minh họa các nguyên phóng điện khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glow tube" trong kỹ thuật điện tử: được dùng để chỉ các thiết bị hiển thị hoặc cảm biến dựa trên hiện tượng phát sáng của khí, như trong các đèn chỉ thị hoặc ống đếm Geiger.
    • The technician replaced the glow tube in the voltage regulator. (Kỹ thuật viên đã thay thế ống phát sáng trong bộ ổn áp.)
Biến thể từ gần giống
  • Gas-discharge tube (danh từ): ống phóng điện khí, một thuật ngữ tổng quát hơn cho các thiết bị tương tự.
  • Neon tube (danh từ): ống neon, một loại "glow tube" cụ thể sử dụng khí neon.
Từ đồng nghĩa
  • Discharge tube: ống phóng điện.
  • Cold cathode tube: ống catốt lạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Glow up: (không phải cụm từ chính thức, nhưng trong ngữ cảnh thông thường) có thể hiểu "phát sáng lên" hoặc "trở nên nổi bật", nhưng không liên quan trực tiếp đến "glow tube".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "glow tube" trong tiếng Anh.