gloweringly

gloweringly

He stared gloweringly at the newspaper on the breakfast table.

Định nghĩa

Trạng từ: "gloweringly" mô tả cách thức một hành động được thực hiện với vẻ mặt giận dữ, cau có, hoặc đầy đe dọa, thường nhìn chằm chằm một cách hung dữ.

dụ sử dụng
  • (Anh ta nhìn chằm chằm một cách giận dữ vào những tiêu đề buổi sáng.)
  • (Giáo viên nhìn những học sinh ồn ào với vẻ mặt cau có.)
  • ( ấy đáp lại lời chỉ trích của anh ta một cách đầy đe dọa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gloweringly" thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng để nhấn mạnh thái độ tức giận hoặc khó chịu rõ rệt qua ánh mắt hoặc nét mặt.
    • The manager gloweringly surveyed the late report. (Người quản lý nhìn báo cáo muộn với vẻ mặt cau có.)
Biến thể từ gần giống
  • Glower (động từ): nhìn chằm chằm một cách giận dữ.
    • He glowered at the mess in the kitchen. (Anh ta nhìn chằm chằm vào đống bừa bộn trong bếp một cách giận dữ.)
  • Glowering (tính từ): có vẻ mặt giận dữ, cau có.
    • His glowering expression scared the children. (Vẻ mặt cau có của anh ta làm trẻ sợ hãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Angrily: một cách giận dữ.
  • Frowningly: một cách nhăn mặt, cau mày.
  • Scowlingly: một cách nhăn nhó, cau có.
Thành ngữ liên quan
  • Look daggers at someone: nhìn ai đó với ánh mắt đầy thù địch.
    • She looked daggers at him when he interrupted. ( ấy nhìn anh ta với ánh mắt đầy thù địch khi anh ta ngắt lời.)

Từ gần giống