glowingly
Trạng từ: "glowingly" mô tả cách thức một hành động được thực hiện một cách đầy nhiệt tình, ca ngợi hoặc tán dương, thường dùng để diễn tả lời khen ngợi hoặc đánh giá tích cực một cách nồng nhiệt.
- (Trong thư của mình, cô ấy đã ca ngợi anh ta một cách nồng nhiệt.)
- (Nhà phê bình đã viết rất tán dương về bộ phim mới.)
- (Anh ấy đã nói một cách đầy nhiệt tình về những thành tựu của đội mình.)
- "glowingly" thường đi kèm với các động từ chỉ hành động diễn đạt ý kiến hoặc cảm xúc như "praise" (ca ngợi), "speak" (nói), "write" (viết), "describe" (miêu tả).
- Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết trang trọng, nhấn mạnh sự chân thành và mãnh liệt của lời khen.
- Glowing (tính từ): rực rỡ, nồng nhiệt, nhiệt tình.
- She gave a glowing review of the restaurant. (Cô ấy đã đưa ra một bài đánh giá nồng nhiệt về nhà hàng.)
- Glow (động từ/danh từ): phát sáng, tỏa sáng; sự rực rỡ.
- Her face glowed with pride. (Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ vì tự hào.)
- Enthusiastically: một cách nhiệt tình.
- Favorably: một cách thuận lợi, tích cực.
- Warmly: một cách nồng nhiệt.
- Positively: một cách tích cực.
Không có cụm động từ trực tiếp với "glowingly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Speak glowingly of: nói một cách nồng nhiệt về. - They spoke glowingly of his contributions. (Họ đã nói một cách nồng nhiệt về những đóng góp của anh ấy.) - Write glowingly about: viết một cách tán dương về. - The newspaper wrote glowingly about the charity event. (Tờ báo đã viết một cách tán dương về sự kiện từ thiện.)
Không có thành ngữ trực tiếp chứa "glowingly", nhưng có thể liên hệ với các thành ngữ như: - Sing someone's praises: ca ngợi ai đó hết lời. - The boss sang his praises glowingly. (Sếp đã ca ngợi anh ta hết lời một cách nồng nhiệt.)