glucagon

glucagon

A doctor explains how glucagon raises blood sugar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Glucagon một loại hormone do tuyến tụy tiết ra. Chức năng chính của kích thích sự gia tăng nồng độ đường trong máu (glucose), do đó tác dụng đối kháng với hoạt động của insulin (hormone làm giảm đường huyết).
dụ sử dụng
  • (Tuyến tụy tiết ra glucagon khi nồng độ đường trong máu giảm quá thấp.)
  • (Các bác sĩ đôi khi sử dụng thuốc tiêm glucagon để điều trị hạ đường huyết nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glucagon-like peptide-1 (GLP-1)": một dạng peptide giống glucagon, được sử dụng trong điều trị bệnh tiểu đường type 2.
    • GLP-1 agonists help regulate blood sugar by mimicking the action of natural glucagon-like hormones. (Các chất chủ vận GLP-1 giúp điều chỉnh đường huyết bằng cách bắt chước hoạt động của các hormone giống glucagon tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Glucagonoma (n): một khối u hiếm gặp của tế bào sản xuất glucagon trong tuyến tụy.
    • Glucagonoma can cause a characteristic rash and high blood sugar levels. (Glucagonoma có thể gây phát ban đặc trưng nồng độ đường trong máu cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Hormone tăng đường huyết: một cách mô tả chức năng của glucagon, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác.
  • Chất đối kháng insulin: nhấn mạnh tác dụng ngược lại với insulin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "glucagon" do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "glucagon".

Từ gần giống