glucosamine
Định nghĩa
Danh từ: - Glucosamine là một dẫn xuất amin của glucose, là thành phần cấu tạo nên nhiều polysaccharide (chất đa đường) trong cơ thể. Trong y học và dinh dưỡng, nó thường được biết đến như một hợp chất tự nhiên có vai trò quan trọng trong việc hình thành và sửa chữa sụn khớp.
Ví dụ sử dụng
- (Glucosamine thường được sử dụng như một thực phẩm bổ sung để hỗ trợ sức khỏe khớp.)
- (Nhiều người dùng glucosamine để giảm các triệu chứng viêm xương khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Glucosamine sulfate" (glucosamine sunfat): dạng phổ biến nhất của glucosamine trong thực phẩm bổ sung, thường kết hợp với chondroitin.
- Glucosamine sulfate is believed to be more easily absorbed by the body. (Glucosamine sunfat được cho là dễ hấp thụ hơn vào cơ thể.)
"Glucosamine hydrochloride" (glucosamine hydroclorua): một dạng khác của glucosamine, thường được sử dụng trong các nghiên cứu lâm sàng.
- Glucosamine hydrochloride is sometimes preferred for its higher purity. (Glucosamine hydroclorua đôi khi được ưa chuộng vì độ tinh khiết cao hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Glucosamine sulfate (danh từ): glucosamine sunfat.
- Glucosamine hydrochloride (danh từ): glucosamine hydroclorua.
- N-acetylglucosamine (danh từ): một dẫn xuất khác của glucosamine, thường có trong các sản phẩm chăm sóc da.
Từ đồng nghĩa
- Amino sugar (đường amin): một loại đường có chứa nhóm amin, glucosamine là một ví dụ điển hình.
- Chondroprotective agent (chất bảo vệ sụn): thuật ngữ y khoa chỉ các chất như glucosamine giúp bảo vệ sụn khớp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs phổ biến cho từ này, vì "glucosamine" là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "glucosamine" do tính chuyên môn của từ.)