glueyness

glueyness

The spilled honey left a noticeable glueyness on the table.

Định nghĩa

Danh từ: - Tính chất dính, độ dính: "glueyness" chỉ tính chất hoặc trạng thái của một vật độ dính kết dính, tương tự như keo (glue). Từ này thường được dùng để mô tả các chất hoặc bề mặt xu hướng dính chặt vào nhau.

dụ sử dụng
  • (Độ dính của si- khiến khó đổ ra.)
  • (Sau cơn mưa, bùn một độ dính kỳ lạ bám vào giày của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "glueyness" trong ngữ cảnh khoa học: Thường được dùng để mô tả tính chất của polymer, nhựa, hoặc các chất kết dính trong hóa học.

    • The glueyness of the adhesive was tested under different temperatures. (Độ dính của chất kết dính đã được kiểm tracác nhiệt độ khác nhau.)
  • "glueyness" trong ẩm thực: Có thể dùng để mô tả kết cấu của một số loại thực phẩm, như bột nhào hoặc kẹo.

    • The glueyness of the dough indicated it needed more flour. (Độ dính của bột nhào cho thấy cần thêm bột .)
Biến thể từ gần giống
  • Gluey (adj): dính như keo, tính chất dính.
    • The gluey substance stuck to my fingers. (Chất dính như keo dính vào ngón tay tôi.)
  • Glue (n): keo, chất kết dính.
    • She used glue to fix the broken vase. ( ấy dùng keo để sửa chiếc bình vỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Stickiness: độ dính, tính chất dính.
  • Adhesiveness: tính kết dính, khả năng bám dính.
  • Viscosity (trong ngữ cảnh chất lỏng): độ nhớt, nhưng không hoàn toàn giống "glueyness" nhấn mạnh vào tính dính hơn độ đặc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "glueyness", nhưng có thể liên quan đến:
    • Stick to: dính vào.
      • The candy stuck to my teeth because of its glueyness. (Kẹo dính vào răng tôi độ dính của .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "glueyness", nhưng có thể liên hệ với:
    • Sticky situation: tình huống khó khăn, rắc rối (ẩn dụ từ tính dính).
      • The argument turned into a sticky situation. (Cuộc tranh luận trở thành một tình huống khó khăn.)