gluiness
Định nghĩa
Danh từ: Gluiness là tính chất dính và kết dính, đặc biệt là khi nói về các chất lỏng hoặc vật liệu có khả năng bám dính mạnh vào bề mặt khác.
Ví dụ sử dụng
- (Tính dính của keo làm cho nó hoàn hảo để sửa chiếc bình bị vỡ.)
- (Tính dính của mật ong khiến nó bám vào thìa.)
Các cách sử dụng nâng cao
Gluiness thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để mô tả độ dính của chất lỏng, keo dán, hoặc các vật liệu polymer.
- The gluiness of the adhesive was measured using a rheometer. (Tính dính của chất kết dính được đo bằng máy đo lưu biến.)
Gluiness cũng có thể ám chỉ sự dai dẳng hoặc khó tách rời trong nghĩa bóng, như trong các mối quan hệ hoặc tình huống.
- The gluiness of their friendship kept them together through difficult times. (Tính gắn bó chặt chẽ trong tình bạn của họ đã giữ họ bên nhau qua những thời điểm khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Gluiness (n): tính dính – dạng danh từ chính.
- Gluish (adj): có tính dính, hơi dính – dạng tính từ.
- The gluish texture of the paste made it hard to remove. (Kết cấu hơi dính của hỗn hợp keo khiến nó khó loại bỏ.)
- Gluiness không có dạng động từ thông dụng, nhưng có thể liên quan đến glue (keo) và gluey (dính như keo).
Từ đồng nghĩa
- Stickiness (n): tính dính – từ phổ biến nhất, chỉ khả năng bám dính.
- Adhesiveness (n): tính kết dính – từ kỹ thuật hơn, thường dùng trong khoa học vật liệu.
- Cohesiveness (n): tính gắn kết – nhấn mạnh vào sự liên kết nội tại của chất liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stick to: bám vào, dính vào.
- The glue will stick to the surface if applied correctly. (Keo sẽ bám vào bề mặt nếu được bôi đúng cách.)
- Cling to: bám chặt vào, dính vào.
- The wet paper clung to the table due to its gluiness. (Tờ giấy ướt bám chặt vào bàn do tính dính của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Stick like glue: dính như keo – thành ngữ chỉ sự bám chặt, không thể tách rời.
- The children stuck like glue to their mother at the crowded market. (Những đứa trẻ dính như keo vào mẹ chúng ở khu chợ đông đúc.)