glumly
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): Một cách ủ rũ, buồn bã, không vui – chỉ cách thức một người hành động hoặc biểu hiện với thái độ chán nản, ủ dột, thường là do buồn phiền hoặc thất vọng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy ngồi ủ rũ trong góc, từ chối nói chuyện với bất kỳ ai.)
- (Cô ấy nhìn chằm chằm một cách buồn bã vào mưa ngoài cửa sổ.)
- ("Tôi đã trượt bài kiểm tra," anh ấy nói một cách ủ rũ, nhìn xuống sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to reply glumly": trả lời một cách ủ rũ, thường dùng khi người nói không có hứng thú hoặc đang buồn.
- When asked about his plans, he just replied glumly, "I don't know." (Khi được hỏi về kế hoạch, anh ấy chỉ trả lời ủ rũ, "Tôi không biết.")
- "to look glumly at something": nhìn một vật gì đó với vẻ mặt buồn bã.
- The dog looked glumly at the empty food bowl. (Con chó nhìn một cách buồn bã vào cái bát thức ăn trống rỗng.)
Biến thể và từ gần giống
- Glum (adj): ủ rũ, buồn bã (tính từ gốc của "glumly").
- He has been glum all day after hearing the bad news. (Anh ấy đã ủ rũ cả ngày sau khi nghe tin xấu.)
- Glumness (n): sự ủ rũ, sự buồn bã.
- The glumness in the room was palpable after the announcement. (Sự ủ rũ trong phòng có thể cảm nhận được sau thông báo.)
Từ đồng nghĩa
- Sullenly: một cách hờn dỗi, cau có.
- He sat sullenly in the back of the car. (Anh ấy ngồi cau có ở phía sau xe.)
- Morosely: một cách chán nản, u sầu.
- She stared morosely at the empty plate. (Cô ấy nhìn chằm chằm u sầu vào cái đĩa trống.)
Thành ngữ liên quan
- To look like a sourpuss: trông có vẻ cau có, ủ rũ (thành ngữ không trang trọng).
- He looked like a sourpuss all evening, sitting glumly in the corner. (Anh ấy trông cau có suốt buổi tối, ngồi ủ rũ trong góc.)
- To have a face like thunder: mặt mày tối sầm, rất tức giận hoặc buồn bã.
- She had a face like thunder, and I knew she would answer glumly. (Cô ấy mặt mày tối sầm, và tôi biết cô ấy sẽ trả lời một cách ủ rũ.)