glutamate
Danh từ: - Muối hoặc este của axit glutamic: "Glutamate" là một hợp chất hóa học có nguồn gốc từ axit glutamic, một loại axit amin tự nhiên. Nó thường xuất hiện dưới dạng muối (ví dụ: monosodium glutamate - MSG) và được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm như một chất tăng cường hương vị, mang lại vị umami.
- (Glutamate được tìm thấy tự nhiên trong các thực phẩm như cà chua và phô mai.)
- (Monosodium glutamate là một chất phụ gia phổ biến được dùng để tăng cường hương vị cho các món ăn mặn.)
"Glutamate receptor": thụ thể glutamate, một loại thụ thể trong hệ thần kinh có vai trò quan trọng trong dẫn truyền thần kinh.
- Glutamate receptors are involved in learning and memory processes. (Các thụ thể glutamate tham gia vào quá trình học tập và ghi nhớ.)
"Glutamate metabolism": quá trình chuyển hóa glutamate trong cơ thể.
- Abnormal glutamate metabolism has been linked to neurological disorders. (Quá trình chuyển hóa glutamate bất thường có liên quan đến các rối loạn thần kinh.)
Glutamic acid (n): axit glutamic, một axit amin tự nhiên là tiền chất của glutamate.
- Glutamic acid is one of the building blocks of proteins. (Axit glutamic là một trong những khối xây dựng của protein.)
Glutamatergic (adj): liên quan đến hoạt động của glutamate trong hệ thần kinh.
- The glutamatergic system plays a key role in brain function. (Hệ thống glutamatergic đóng vai trò quan trọng trong chức năng não.)
- MSG (viết tắt): monosodium glutamate, dạng muối phổ biến nhất của glutamate.
- Umami enhancer: chất tăng cường vị umami (thường dùng để mô tả chức năng của glutamate).
Không có cụm động từ trực tiếp với "glutamate" vì đây là danh từ khoa học. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hóa học, có thể dùng: - Bind to glutamate: liên kết với glutamate. - Certain drugs bind to glutamate receptors. (Một số loại thuốc liên kết với các thụ thể glutamate.)
Không có thành ngữ phổ biến với "glutamate" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.