glutamic acid

glutamic acid

A scientist adds glutamic acid to a solution in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ:
- Axit glutamic: Một loại axit amin trong protein; đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa nitơ của thực vật; được sử dụng trong bột ngọt (monosodium glutamate) để tăng cường hương vị cho thịt các món ăn.

dụ sử dụng
  • (Axit glutamic tự nhiên trong nhiều loại thực phẩm, như cà chua phô mai.)
  • (Đặc tính tăng cường hương vị của axit glutamic lý do tại sao bột ngọt được sử dụng trong nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "free glutamic acid": axit glutamic tự do, không liên kết với protein, thường xuất hiện trong các thực phẩm lên men hoặc chế biến.

    • Fermented products like soy sauce contain high levels of free glutamic acid. (Các sản phẩm lên men như nước tương chứa hàm lượng cao axit glutamic tự do.)
  • "glutamic acid metabolism": quá trình chuyển hóa axit glutamic trong cơ thể, liên quan đến chức năng thần kinh giải độc amoniac.

    • The liver plays a key role in glutamic acid metabolism. (Gan đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa axit glutamic.)
Biến thể từ gần giống
  • Glutamate (danh từ): muối hoặc este của axit glutamic; thường được dùng để chỉ bột ngọt (monosodium glutamate).

    • Glutamate is a common food additive. (Glutamate một chất phụ gia thực phẩm phổ biến.)
  • Glutamine (danh từ): một axit amin khác cấu trúc tương tự glutamic, nhưng chức năng sinh học khác.

    • Glutamine is important for immune function. (Glutamine rất quan trọng cho chức năng miễn dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit 2-aminopentanedioic: tên hóa học đầy đủ của axit glutamic.
  • E620: số phụ gia thực phẩm của axit glutamic theo hệ thống châu Âu.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "glutamic acid" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)