glutathione peroxidase
Định nghĩa
Danh từ: Glutathione peroxidase là một loại enzyme trong cơ thể, có chức năng chính là chống lại các gốc tự do (free radicals) bằng cách trung hòa chúng, từ đó bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa.
Ví dụ sử dụng
- (Glutathione peroxidase đóng vai trò quan trọng trong hệ thống phòng thủ chống oxy hóa của cơ thể.)
- (Sự thiếu hụt glutathione peroxidase có thể dẫn đến gia tăng stress oxy hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Hoạt động như một chất dọn dẹp gốc tự do mạnh mẽ: Enzyme này sử dụng glutathione (một chất chống oxy hóa) để khử các peroxide (như hydrogen peroxide) thành nước và oxy, ngăn ngừa tổn thương tế bào.
- Glutathione peroxidase is considered a powerful scavenger of free radicals in the body. (Glutathione peroxidase được coi là một chất dọn dẹp gốc tự do mạnh mẽ trong cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Glutathione peroxidase 1 (GPx1): một dạng phổ biến nhất của enzyme này, được tìm thấy trong tế bào chất của hầu hết các tế bào.
- Glutathione peroxidase 4 (GPx4): một dạng đặc biệt, có vai trò trong việc bảo vệ màng tế bào khỏi quá trình oxy hóa lipid.
Từ đồng nghĩa
- Enzyme chống oxy hóa: một thuật ngữ chung để chỉ các enzyme có chức năng trung hòa các gốc tự do.
- GPx: viết tắt thông dụng của glutathione peroxidase trong các tài liệu khoa học.
Các cụm từ liên quan
- Glutathione peroxidase activity: hoạt tính của glutathione peroxidase.
- The glutathione peroxidase activity in the liver was measured after the treatment. (Hoạt tính glutathione peroxidase trong gan đã được đo sau khi điều trị.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này.