glutelin
Định nghĩa
Danh từ:
- Glutelin là một loại protein đơn giản, có trong hạt của các loại ngũ cốc (như lúa mì, lúa mạch, gạo). Nó là một trong những nhóm protein dự trữ chính trong thực vật, thường không tan trong nước nhưng tan trong dung dịch kiềm loãng.
Ví dụ sử dụng
- (Glutelin là một protein dự trữ chính trong hạt gạo.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu glutelin để hiểu về chất lượng hạt ngũ cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Glutelin thường được phân tích trong bối cảnh sinh hóa học thực phẩm, liên quan đến đặc tính hòa tan và chức năng dinh dưỡng.
- The solubility of glutelin in alkaline solutions is used in protein extraction. (Khả năng hòa tan của glutelin trong dung dịch kiềm được sử dụng trong quá trình chiết xuất protein.)
Biến thể và từ gần giống
Gluten (danh từ): một hỗn hợp protein (bao gồm glutenin và gliadin) có trong lúa mì, khác với glutelin nhưng thường bị nhầm lẫn.
- Gluten gives dough its elasticity, while glutelin is more common in rice. (Gluten tạo độ đàn hồi cho bột nhào, trong khi glutelin phổ biến hơn trong gạo.)
Prolamin (danh từ): một nhóm protein dự trữ khác trong ngũ cốc, tan trong cồn, thường được so sánh với glutelin.
Từ đồng nghĩa
- Protein dự trữ thực vật: một thuật ngữ chung hơn, nhưng không phải là từ đồng nghĩa chính xác vì glutelin chỉ là một loại cụ thể.
- Glutelin không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt; thuật ngữ này thường được giữ nguyên hoặc dịch là "glutelin" (chuyển tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp, vì "glutelin" là một danh từ kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "glutelin".