gluten bread
Định nghĩa
Danh từ: - Bánh mì gluten: Là loại bánh mì được làm từ bột mì có chứa gluten (một loại protein có trong lúa mì, lúa mạch và lúa mạch đen). Loại bánh mì này thường có kết cấu dai và đàn hồi hơn so với bánh mì không gluten.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một ổ bánh mì gluten ở tiệm bánh.)
- (Bánh mì gluten không phù hợp cho người mắc bệnh celiac.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gluten-free bread": bánh mì không chứa gluten (đối lập với "gluten bread").
- Many stores now sell gluten-free bread for those with dietary restrictions. (Nhiều cửa hàng hiện nay bán bánh mì không gluten cho những người có hạn chế về chế độ ăn.)
"to make gluten bread": làm bánh mì gluten.
- She learned to make gluten bread from scratch using special flour. (Cô ấy đã học cách làm bánh mì gluten từ đầu bằng cách sử dụng bột mì đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Bread (n): bánh mì (tổng quát).
- Gluten (n): gluten (chất đạm trong lúa mì).
- Gluten-free (adj): không chứa gluten.
- Gluten-free products are becoming more popular. (Các sản phẩm không gluten đang trở nên phổ biến hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Wheat bread: bánh mì lúa mì (thường chứa gluten).
- Regular bread: bánh mì thông thường (thường có gluten).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "gluten bread".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "gluten bread".