gluttonously
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách tham ăn, phàm ăn: "gluttonously" mô tả hành động ăn uống một cách tham lam, quá mức, không biết kiềm chế, thường là nuốt chửng thức ăn một cách vội vã và thiếu tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- (Người đàn ông này ăn một cách tham ăn!)
- (Các vị khách đã ngấu nghiến bữa tiệc tự chọn một cách phàm ăn, chẳng để lại gì cho những người đến sau.)
- (Anh ta uống một cách tham lam, hết cả chai trong vài phút.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to eat gluttonously": ăn một cách tham ăn, thường dùng để chỉ hành vi thiếu kiểm soát trong bữa ăn.
- After the long hike, they ate gluttonously, ignoring table manners. (Sau chuyến đi bộ dài, họ ăn một cách tham ăn, bỏ qua các phép tắc bàn ăn.)
"to consume gluttonously": tiêu thụ một cách quá mức, không chỉ về thức ăn mà còn về tài nguyên.
- The corporation consumed natural resources gluttonously, leading to environmental damage. (Tập đoàn đã tiêu thụ tài nguyên thiên nhiên một cách tham lam, dẫn đến thiệt hại môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Gluttonous (tính từ): tham ăn, phàm ăn.
- His gluttonous appetite shocked everyone at the dinner table. (Cơn thèm ăn tham lam của anh ta làm mọi người trên bàn ăn sốc.)
- Glutton (danh từ): người tham ăn, kẻ phàm ăn.
- A glutton never knows when to stop eating. (Một kẻ tham ăn không bao giờ biết lúc nào nên dừng ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Ravenously: một cách đói khát, ngấu nghiến.
- He ate ravenously after the long fast. (Anh ta ăn một cách ngấu nghiến sau khi nhịn ăn lâu.)
- Greedily: một cách tham lam (thường dùng cho cả ăn uống và các ham muốn khác).
- She grabbed the last piece of cake greedily. (Cô ấy nắm lấy miếng bánh cuối cùng một cách tham lam.)
Thành ngữ liên quan
- Eat like a pig: ăn như heo, ăn uống thô tục và tham lam.
- He eats like a pig, shoveling food into his mouth gluttonously. (Anh ta ăn như heo, xúc thức ăn vào miệng một cách tham ăn.)