glyceraldehyde

glyceraldehyde

A scientist examines a small vial of glyceraldehyde in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Glyceraldehyde một loại đường đơn (monosaccharide) cấu trúc hóa học aldehyde. một chất kết tinh ngọt, được hình thành từ quá trình phân hủy các loại đường phức tạp hơn, chẳng hạn như glucose hoặc fructose, trong các phản ứng sinh hóa.

dụ sử dụng
  • (Glyceraldehyde một chất trung gian quan trọng trong quá trình trao đổi chất của carbohydrate.)
  • (Dạng kết tinh ngọt của glyceraldehyde thường được sử dụng trong nghiên cứu hóa sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng đồng phân: Glyceraldehyde tồn tại dưới hai dạng đồng phân quang học (enantiomer), D-glyceraldehyde L-glyceraldehyde, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định cấu hình của các phân tử đường khác.
  • Vai trò trong chu trình Calvin: Trong quang hợp, glyceraldehyde-3-phosphate (một dẫn xuất của glyceraldehyde) sản phẩm chính của chu trình Calvin, được sử dụng để tổng hợp glucose.
Biến thể từ gần giống
  • Glyceraldehyde-3-phosphate (danh từ): Một dạng phosphoryl hóa của glyceraldehyde, chất trung gian quan trọng trong quá trình đường phân quang hợp.
  • Glycerate (danh từ): Một hợp chất liên quan, thường xuất hiện trong quá trình chuyển hóa glyceraldehyde.
Từ đồng nghĩa
  • Aldotriose: Một loại đường đơn ba nguyên tử carbon nhóm aldehyde, glyceraldehyde một dụ điển hình.
  • 2,3-Dihydroxypropanal: Tên hóa học đầy đủ của glyceraldehyde.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hóa học, có thể dùng "break down into glyceraldehyde" (phân hủy thành glyceraldehyde).
    • Sucrose breaks down into glucose and fructose, which can further break down into glyceraldehyde. (Sucrose phân hủy thành glucose fructose, sau đó có thể phân hủy tiếp thành glyceraldehyde.)
Thành ngữ liên quan
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học hóa sinh.