glyceria grandis
Định nghĩa
Danh từ: glyceria grandis là một loại cỏ đồng cỏ mọc ở những nơi ẩm ướt trên khắp Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Glyceria grandis is often found along stream banks and marshes.)
- (This grass, glyceria grandis, provides forage for livestock in moist pastures.)
Cách sử dụng nâng cao
- (Glyceria grandis plays a key role in wetland ecosystems by stabilizing soil and providing shelter for wildlife.)
Biến thể và từ gần giống
- Glyceria (danh từ): chi thực vật bao gồm các loại cỏ nước ngọt, như .
- Grandis (tính từ trong tiếng Latinh): có nghĩa là "lớn", dùng để mô tả kích thước của loại cỏ này so với các loài cùng chi.
Từ đồng nghĩa
- Cỏ đồng cỏ Bắc Mỹ: cỏ mọc tự nhiên ở các đồng cỏ ẩm của Bắc Mỹ.
- Cỏ nước ngọt lớn: loại cỏ ưa ẩm có kích thước lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì đây là tên khoa học của một loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến glyceria grandis.