glyceric acid

glyceric acid

A scientist carefully measures glyceric acid in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Axit glyceric: Một loại axit dạng siro, thu được bằng cách oxy hóa glycerol hoặc glyceraldehyde. Đây một hợp chất hữu cơ công thức hóa học C₃H₆O₄, thường xuất hiện trong quá trình trao đổi chất.

dụ sử dụng
  • (Axit glyceric một chất lỏng dạng siro, hòa tan trong nước.)
  • (Quá trình oxy hóa glycerol tạo ra axit glyceric.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glyceric acid metabolism": Quá trình trao đổi chất của axit glyceric trong cơ thể, liên quan đến chuyển hóa đường chất béo.

    • Glyceric acid plays a key role in the metabolism of triglycerides. (Axit glyceric đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa triglyceride.)
  • "Glyceric acid in biochemistry": Axit glyceric được nghiên cứu trong hóa sinh như một chất trung gian trong chu trình chuyển hóa.

    • Researchers are studying glyceric acid to understand its effects on cellular energy production. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu axit glyceric để hiểu tác động của lên quá trình sản xuất năng lượng tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Glycerate (n): Muối hoặc este của axit glyceric.

    • Sodium glycerate is used in some chemical reactions. (Natri glycerate được sử dụng trong một số phản ứng hóa học.)
  • Glyceraldehyde (n): Một hợp chất hữu cơ liên quan, tiền chất để tạo ra axit glyceric.

    • Glyceraldehyde is oxidized to form glyceric acid. (Glyceraldehyde bị oxy hóa để tạo thành axit glyceric.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit 2,3-dihydroxypropanoic: Tên hóa học đầy đủ của glyceric acid, mô tả cấu trúc của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Oxidize to glyceric acid: Oxy hóa thành axit glyceric.
    • The compound can be oxidized to glyceric acid under specific conditions. (Hợp chất này có thể bị oxy hóa thành axit glyceric trong các điều kiện cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "glyceric acid" một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ hàng ngày.