glycerin jelly

glycerin jelly

A scientist places a tissue sample on a slide with glycerin jelly.

Định nghĩa

Danh từ: Glycerin jelly (thạch glycerin) một hỗn hợp gồm glycerin gelatin, được sử dụng trong mô học (histology) để gắn bảo quản các mẫu vật (specimens) trên lam kính hiển vi.

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật viên đã chuẩn bị một mẻ thạch glycerin mới để gắn các mẫu .)
  • Glycerin jelly helps preserve the transparency of the specimen during microscopic examination. (Thạch glycerin giúp bảo quản độ trong suốt của mẫu vật trong quá trình kiểm tra dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mount specimens in glycerin jelly": gắn mẫu vật vào thạch glycerin.
    • The histologist mounted the thin sections of skin in glycerin jelly. (Nhà mô học đã gắn các lát cắt mỏng của da vào thạch glycerin.)
  • "glycerin jelly medium": môi trường thạch glycerin (dùng để chỉ chất nền trong kỹ thuật gắn mẫu).
    • Using a glycerin jelly medium prevents the specimen from drying out. (Sử dụng môi trường thạch glycerin giúp ngăn mẫu vật bị khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Glycerin (n): glycerin (một chất lỏng ngọt, không màu, dùng trong dược phẩm mỹ phẩm).
  • Gelatin (n): gelatin (một chất keo từ động vật, dùng làm chất làm đặc).
  • Jelly (n): thạch (một chất mềm, đàn hồi, thường từ gelatin hoặc pectin).
Từ đồng nghĩa
  • Mounting medium: môi trường gắn mẫu (thuật ngữ tổng quát hơn trong mô học).
  • Glycerol gelatin: gelatin glycerol (một tên gọi khác của glycerin jelly).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mount in: gắn vào (một chất nền).
    • The sample was mounted in glycerin jelly for long-term storage. (Mẫu vật đã được gắn vào thạch glycerin để bảo quản lâu dài.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "glycerin jelly".