glycerogelatin

glycerogelatin

A pharmacist applies glycerogelatin to a patient's skin.

Định nghĩa

Danh từ: Glycerogelatin một chế phẩm bôi ngoài da chứa thuốc, được làm từ glyxerin (glycerin) gelatin đã được glyxerin hóa (glycerinated gelatin). thường được sử dụng như một chất nền để đưa các hoạt chất dược lên da, tạo thành một lớp màng bảo vệ hoặc làm mềm da.

dụ sử dụng
  • (Dược sĩ đã pha chế một loại glycerogelatin để điều trị da khô của bệnh nhân.)
  • (Loại glycerogelatin này chứa axit salicylic để loại bỏ mụn cóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Glycerogelatin thường được dùng trong y học như một chất nền (base) để bào chế thuốc mỡ hoặc miếng dán da, nhờ đặc tính giữ ẩm tạo màng.
    • Glycerogelatin is an effective base for topical medications because it adheres well to the skin. (Glycerogelatin một chất nền hiệu quả cho các loại thuốc bôi ngoài da bám dính tốt trên da.)
Biến thể từ gần giống
  • Gelatin (danh từ): gelatin, một chất keo nguồn gốc từ động vật, dùng trong thực phẩm dược phẩm.
  • Glycerin (danh từ): glyxerin, một chất lỏng ngọt, không màu, khả năng giữ ẩm.
  • Glycerinated gelatin (danh từ): gelatin đã được xử lý với glyxerin để tăng tính dẻo khả năng giữ ẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Medicated gelatin base (cụm danh từ): chất nền gelatin thuốc.
  • Topical gel preparation (cụm danh từ): chế phẩm gel dùng ngoài da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.