glycerol trimargarate

glycerol trimargarate

A chemist carefully measures glycerol trimargarate in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: glycerol trimargarate một este glyceryl của axit margaric. Đây một hợp chất hóa học thuộc nhóm triglyceride, được hình thành khi ba phân tử axit béo margaric (axit heptadecanoic) liên kết với một phân tử glycerol.

dụ sử dụng
  • (Glycerol trimargarate một lipid hiếm gặp được tìm thấy trong một số chất béo tự nhiên.)
  • (Quá trình tổng hợp glycerol trimargarate đòi hỏi điều kiện este hóa kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học lipid: Glycerol trimargarate thường được nghiên cứu trong bối cảnh cấu trúc tính chất của chất béo bão hòa.
    • Researchers analyzed the melting point of glycerol trimargarate to understand its physical properties. (Các nhà nghiên cứu đã phân tích điểm nóng chảy của glycerol trimargarate để hiểu các tính chất vật của .)
Biến thể từ gần giống
  • Trimargarin: tên gọi khác của glycerol trimargarate.
  • Margaric acid: axit béo thành phần (axit heptadecanoic), tiền chất của hợp chất này.
  • Triglyceride: nhóm hợp chất glycerol trimargarate thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Glyceryl trimargarate: cách gọi thay thế, nhấn mạnh cấu trúc glyceryl.
  • Triheptadecanoin: tên hệ thống theo danh pháp hóa học.
Các cụm từ liên quan
  • Esterification of glycerol with margaric acid: quá trình este hóa glycerol với axit margaric để tạo ra glycerol trimargarate.
    • The esterification of glycerol with margaric acid yields glycerol trimargarate. (Quá trình este hóa glycerol với axit margaric tạo ra glycerol trimargarate.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến hợp chất chuyên ngành này.)