glycerolise

Định nghĩa

Động từ: glycerolise hành động đặt (một chất) vào glycerol. Glycerol một loại rượu ngọt, không màu, thường được dùng trong mỹ phẩm hoặc dược phẩm.

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm quyết định đặt mẫu vào glycerol để bảo quản .)
  • (Một số sản phẩm mỹ phẩm được đặt vào glycerol để duy trì độ ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to glycerolise a substance": đặt một chất vào glycerol để thay đổi tính chất hoặc bảo quản.
    • The chemist glycerolised the tissue sample before microscopy. (Nhà hóa học đã đặt mẫu vào glycerol trước khi soi kính hiển vi.)
Biến thể từ gần giống
  • Glycerol (danh từ): glycerol (chất hóa học).
    • Glycerol is used as a humectant in skincare. (Glycerol được dùng làm chất giữ ẩm trong chăm sóc da.)
  • Glycerolisation (danh từ): sự đặt vào glycerol, quá trình glycerol hoá.
    • The glycerolisation of the specimen prevented decay. (Sự đặt mẫu vật vào glycerol đã ngăn ngừa sự phân hủy.)
Từ đồng nghĩa
  • Treat with glycerol: xử lý bằng glycerol.
  • Immerse in glycerol: nhúng vào glycerol.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "glycerolise".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "glycerolise".
glycerolise
A scientist glycerolises the tissue sample for preservation.