glycogène
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Glucogen: Một chất dự trữ carbohydrate chính trong cơ thể động vật và con người, được lưu trữ chủ yếu ở gan và cơ bắp. Nó có cấu trúc phân nhánh và được phân giải thành glucose khi cơ thể cần năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le foie stocke le glycogène pour réguler la glycémie. (Gan dự trữ glucogen để điều hòa đường huyết.)
- Pendant un exercice intense, les muscles utilisent leur réserve de glycogène. (Trong khi tập thể dục cường độ cao, các cơ sử dụng lượng dự trữ glucogen của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Synthèse du glycogène": Quá trình tổng hợp glucogen từ glucose.
- La synthèse du glycogène est stimulée par l'insuline. (Quá trình tổng hợp glucogen được kích thích bởi insulin.)
- "Glycogénolyse": Quá trình phân giải glucogen thành glucose.
- La glycogénolyse libère du glucose dans le sang en cas de besoin. (Quá trình phân giải glucogen giải phóng glucose vào máu khi cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Glycogénique (adj): (thuộc về) glucogen.
- La maladie de Pompe est un trouble du métabolisme glycogénique. (Bệnh Pompe là một rối loạn chuyển hóa glucogen.)
- Glycogénèse (n.f): Quá trình sinh tổng hợp glucogen.
- Glycogénolyse (n.f): Quá trình phân giải glucogen.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp. Đây là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.
danh từ giống đực
- (hóa học; sinh vật học; sinh lý học) glucogen