glycogenesis
Danh từ:
- Sự tạo glycogen: Quá trình tổng hợp glycogen từ glucose, thường xảy ra khi lượng glucose trong máu vượt quá nhu cầu năng lượng của cơ thể. Đây là một quá trình sinh hóa quan trọng giúp lưu trữ năng lượng dưới dạng glycogen trong gan và cơ bắp.
- (Quá trình tạo glycogen xảy ra chủ yếu ở gan và cơ bắp sau bữa ăn.)
- (Insulin kích thích quá trình tạo glycogen để giảm lượng đường trong máu.)
"Glycogenesis is activated by insulin": Quá trình tạo glycogen được kích hoạt bởi insulin.
- After carbohydrate intake, insulin promotes glycogenesis to store excess glucose. (Sau khi nạp carbohydrate, insulin thúc đẩy quá trình tạo glycogen để dự trữ glucose dư thừa.)
"The rate of glycogenesis decreases during fasting": Tốc độ tạo glycogen giảm trong thời gian nhịn ăn.
- In a state of starvation, glycogenesis is suppressed to conserve glucose. (Trong trạng thái đói, quá trình tạo glycogen bị ức chế để bảo tồn glucose.)
Glycogenic (tính từ): thuộc về quá trình tạo glycogen.
- Glycogenic enzymes are essential for glucose storage. (Các enzyme tạo glycogen rất cần thiết cho việc dự trữ glucose.)
Glycogen (danh từ): chất dự trữ năng lượng chính trong cơ thể động vật.
- Glycogen is broken down into glucose when energy is needed. (Glycogen được phân hủy thành glucose khi cần năng lượng.)
- Glycogen synthesis: tổng hợp glycogen (thuật ngữ tương đương, nhấn mạnh quá trình tạo ra glycogen từ glucose).
- Glycogen formation: sự hình thành glycogen (thường dùng trong ngữ cảnh sinh hóa).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "glycogenesis" do đây là thuật ngữ khoa học đặc thù.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "glycogenesis" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành sinh hóa.