glycogénique

Học thuật
Thân thiện
glycogénique

Le foie remplit sa fonction glycogénique en stockant du glucose.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học, Sinhhọc) Tạo glucoza: Mô tả một quá trình hoặc chức năng liên quan đến việc sản xuất glucose trong cơ thể, đặc biệt từ glycogen.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La fonction glycogénique du foie est essentielle pour maintenir la glycémie. (Chức năng tạo glucoza của ganthiết yếu để duy trì đường huyết.)
    • Une étude porte sur les mécanismes glycogéniques dans les cellules musculaires. (Một nghiên cứu tập trung vào cácchế tạo glucoza trong tế bào .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Capacité glycogénique": khả năng tạo glucoza.
    • L'exercice physique améliore la capacité glycogénique des muscles. (Tập thể dục cải thiện khả năng tạo glucoza của bắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Glycogène (danh từ giống đực): glycogen, một chất dự trữ năng lượng dưới dạng carbohydrate trong cơ thể động vật.

    • Le glycogène est stocké dans le foie et les muscles. (Glycogen được dự trữ trong gan bắp.)
  • Glycogénolyse (danh từ giống cái): quá trình phân giải glycogen thành glucose.

    • La glycogénolyse est stimulée par l'hormone glucagon. (Quá trình phân giải glycogen được kích thích bởi hormone glucagon.)
Từ đồng nghĩa
  • Glucoformateur: tạo glucose (ít phổ biến hơn, chủ yếu dùng trong văn bản chuyên ngành).
Lưu ý
  • Từ glycogénique chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, sinhhọc hoặc sinh hóa. hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
glycogénique

Le foie remplit sa fonction glycogénique en stockant du glucose.

tính từ
  1. (sinh vật học; sinhhọc) tạo glucoza
    • Fonction glycogénique du foie
      chức năng tạo glucoza của gan