glycol
Định nghĩa
- Danh từ:
- Glycol là một loại hợp chất hóa học thuộc nhóm rượu (alcohol), có hai nhóm hydroxyl (-OH) trong mỗi phân tử. Đây là chất lỏng sánh, ngọt nhưng độc, thường được dùng làm chất chống đông và dung môi trong công nghiệp.
- Cụ thể hơn: Trong đời sống, "glycol" thường được hiểu là ethylene glycol, một thành phần chính trong dung dịch làm mát động cơ ô tô.
Ví dụ sử dụng
- (Ethylene glycol là thành phần chính của chất chống đông được dùng trong bộ tản nhiệt ô tô.)
- (Phòng thí nghiệm sử dụng glycol làm dung môi cho một số phản ứng hóa học.)
- (Mặc dù có vị ngọt, glycol rất độc nếu nuốt phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Propylene glycol": một loại glycol khác, ít độc hơn, thường được dùng trong mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm.
- Propylene glycol is commonly found in moisturizers and processed foods. (Propylene glycol thường có trong kem dưỡng ẩm và thực phẩm chế biến sẵn.)
- "Glycolysis": quá trình phân giải đường trong cơ thể sống, không liên quan trực tiếp đến "glycol" nhưng có cùng gốc từ.
- Glycolysis is the first step in cellular respiration. (Glycolysis là bước đầu tiên trong hô hấp tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
- Glycolic (tính từ): thuộc về hoặc có liên quan đến glycol.
- Glycolic acid is used in skincare products for exfoliation. (Axit glycolic được dùng trong sản phẩm chăm sóc da để tẩy da chết.)
- Glycolate (danh từ): muối hoặc este của axit glycolic.
- Sodium glycolate is a common ingredient in cosmetics. (Natri glycolate là một thành phần phổ biến trong mỹ phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Diol: tên gọi chung cho các hợp chất có hai nhóm hydroxyl, bao gồm glycol.
- Ethylene glycol is a type of diol. (Ethylene glycol là một loại diol.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "glycol" vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "glycol".