glycolysis

glycolysis

A student learns about glycolysis in a biology textbook.

Định nghĩa

Danh từ: - Quá trình đường phân: Glycolysis một quá trình chuyển hóa, trong đó carbohydrate đường bị phân hủy thông qua một loạt các phản ứng để tạo ra axit pyruvic hoặc axit lactic, đồng thời giải phóng năng lượng dưới dạng ATP cho cơ thể.

dụ sử dụng
  • (Quá trình đường phân xảy ra trong tế bào chất của tế bào không cần oxy.)
  • (Trong khi tập luyện cường độ cao, quá trình đường phân tạo ra axit lactic, gây mỏi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Aerobic glycolysis: Đường phân hiếu khí, khi sản phẩm cuối cùng axit pyruvic tiếp tục vào chu trình Krebs.

    • Aerobic glycolysis is more efficient in energy production than anaerobic glycolysis. (Đường phân hiếu khí hiệu quả hơn trong sản xuất năng lượng so với đường phân kỵ khí.)
  • Anaerobic glycolysis: Đường phân kỵ khí, khi sản phẩm cuối cùng axit lactic.

    • Anaerobic glycolysis is common in red blood cells and during short bursts of activity. (Đường phân kỵ khí phổ biến trong hồng cầu trong các hoạt động bùng nổ ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Glycolytic (tính từ): thuộc về quá trình đường phân.

    • Glycolytic enzymes are crucial for breaking down glucose. (Các enzyme đường phân rất quan trọng để phân hủy glucose.)
  • Glycolytically (trạng từ): theo cách đường phân.

    • The cell processes glucose glycolytically to produce ATP. (Tế bào xử lý glucose theo cách đường phân để sản xuất ATP.)
Từ đồng nghĩa
  • Đường phân: tên gọi khác của glycolysis trong tiếng Việt.
  • Quá trình phân giải đường: mô tả tổng quát hơn về quá trình này.
Các cụm từ liên quan
  • Glycolysis pathway: con đường đường phân.

    • The glycolysis pathway is the first stage of cellular respiration. (Con đường đường phân giai đoạn đầu tiên của hô hấp tế bào.)
  • Glycolysis rate: tốc độ đường phân.

    • The glycolysis rate increases when oxygen levels are low. (Tốc độ đường phân tăng lên khi nồng độ oxy thấp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "glycolysis", nhưng có thể dùng cụm từ mang tính ẩn dụ trong sinh học: - Fuel the fire of glycolysis: thúc đẩy quá trình đường phân. - High glucose levels fuel the fire of glycolysis in cells. (Nồng độ glucose cao thúc đẩy quá trình đường phân trong tế bào.)