glycorégulation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự điều hòa đường huyết: "Glycorégulation" là quá trình sinh lý học giúp duy trì nồng độ glucose (đường) trong máu ở mức ổn định và bình thường. Đây là một cơ chế điều hòa nội môi quan trọng của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La glycorégulation est essentielle pour fournir de l'énergie au cerveau. (Sự điều hòa đường huyết là thiết yếu để cung cấp năng lượng cho não bộ.)
- Le pancréas joue un rôle central dans la glycorégulation. (Tuyến tụy đóng một vai trò trung tâm trong sự điều hòa đường huyết.)
- Un dysfonctionnement de la glycorégulation peut conduire au diabète. (Một sự rối loạn chức năng của cơ chế điều hòa đường huyết có thể dẫn đến bệnh tiểu đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mécanisme de glycorégulation": Cơ chế điều hòa đường huyết.
- Les hormones insuline et glucagon sont au cœur du mécanisme de glycorégulation. (Các hormone insulin và glucagon là trung tâm của cơ chế điều hòa đường huyết.)
"Trouble de la glycorégulation": Rối loạn điều hòa đường huyết.
- Certaines maladies peuvent causer un trouble de la glycorégulation. (Một số bệnh có thể gây ra rối loạn điều hòa đường huyết.)
Biến thể và từ gần giống
Glycémie (n.f): Đường huyết, nồng độ glucose trong máu.
- Il faut mesurer sa glycémie régulièrement. (Cần phải đo đường huyết thường xuyên.)
Glycorégulateur (adj): Có tính chất điều hòa đường huyết.
- Un système glycorégulateur efficace. (Một hệ thống điều hòa đường huyết hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Régulation de la glycémie: Sự điều hòa đường huyết.
- Homéostasie glucidique: Cân bằng nội môi của glucose.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ chuyên ngành này.
danh từ giống cái
- (sinh vật học; sinh lý học) sự điều hòa gluxit