glycyrrhiza glabra

glycyrrhiza glabra

The farmer harvests glycyrrhiza glabra from his field.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Glycyrrhiza glabra tên khoa học của cây cam thảo, một loại cây thân thảo lâu năm rễ sâu, thô dày vị ngọt. Cây nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải, đặc trưng bởi hoa màu xanh lam kép hình lông chim. Cây được trồng rộng rãichâu Âu để lấy rễ ngọt dùng trong y học thực phẩm.

dụ sử dụng
  • is widely cultivated in Europe for its long thick sweet roots. (Cây được trồng rộng rãichâu Âu để lấy rễ dày ngọt của .)
  • The extract from is used in traditional medicine to soothe sore throats. (Chiết xuất từ được dùng trong y học cổ truyền để làm dịu cổ họng đau rát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Glycyrrhiza glabra root": rễ của cây cam thảo, thường được sử dụng trong các chế phẩm thảo dược.
    • Glycyrrhiza glabra root is a common ingredient in herbal teas. (Rễ Glycyrrhiza glabra một thành phần phổ biến trong trà thảo mộc.)
  • "Glycyrrhiza glabra extract": chiết xuất từ cây cam thảo, được dùng làm chất tạo ngọt hoặc thuốc.
    • Glycyrrhiza glabra extract is known for its anti-inflammatory properties. (Chiết xuất Glycyrrhiza glabra được biết đến với đặc tính chống viêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cam thảo (n): tên thường gọi của trong tiếng Việt.
    • Rễ cam thảo thường được dùng để nấu nước uống giải nhiệt.
  • Glycyrrhizin (n): hợp chất tạo vị ngọt chính trong rễ .
    • Glycyrrhizin is about 50 times sweeter than sugar. (Glycyrrhizin ngọt hơn đường khoảng 50 lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Licorice: tên tiếng Anh thông dụng cho , đặc biệt rễ của dùng làm kẹo hoặc thuốc.
    • Licorice candy is made from the root of Glycyrrhiza glabra. (Kẹo cam thảo được làm từ rễ của Glycyrrhiza glabra.)
  • Sweet root: tên gọi mô tả vị ngọt của rễ cây.
    • Sweet root has been used for centuries in herbal remedies. (Rễ ngọt đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ trong các bài thuốc thảo dược.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho tên khoa học này, nhưng trong ngữ cảnh thảo dược:
    • Dùng làm: sử dụng Glycyrrhiza glabra như một thành phần.
      • Glycyrrhiza glabra được dùng làm thuốc ho. (Glycyrrhiza glabra is used as a cough medicine.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến , nhưng có thể liên hệ:
    • Ngọt như cam thảo: diễn tả vị ngọt đậm đà.
      • Món chè này ngọt như cam thảo. (This sweet soup is as sweet as licorice.)